cow milk
/kaʊ mɪlk/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với sữa bò (“sữa do bò sản xuất”).Synonym of cow's milk (“milk produced by cows”).Từ đồng nghĩa:cow's milk
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cow milk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish