cow milk

/kaʊ mɪlk/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với sữa bò (“sữa do bò sản xuất”).
    Synonym of cow's milk (“milk produced by cows”).
    Từ đồng nghĩa:cow's milk
🎬 Nghe “cow milk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish